한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
후식
[ husik ]
món tráng miệng
Chi tiết từ
후식 / husik /
danh từ
Món tráng miệng
식사 후에 먹는 간단한 음식.
Thức ăn đơn giản ăn sau bữa ăn.
Từ đồng nghĩa:
디저트
Từ liên quan:
별식 전채 화채 오뎅 잡채 파전 찰밥 카나페 닭발 등심구이 편육 게살 식혜 흰밥 다식 잣죽 해물 육포 약밥 호박죽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Món tráng miệng
14:14 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Đi kèm với bữa ăn chính
14:14 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng trong các bữa tiệc, nhà hàng
14:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý