JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

후식
[ husik ]
món tráng miệng

Chi tiết từ

후식 / husik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Món tráng miệng
식사 후에 먹는 간단한 음식.
Thức ăn đơn giản ăn sau bữa ăn.

Từ đồng nghĩa:

디저트

Từ liên quan:

별식 전채 화채 오뎅 잡채 파전 찰밥 카나페 닭발 등심구이 편육 게살 식혜 흰밥 다식 잣죽 해물 육포 약밥 호박죽

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

후식ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới