한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
후음
[ hueum ]
Âm họng.
Chi tiết từ
후음 / hueum /
danh từ
Âm họng.
Từ liên quan:
아음 혓소리 치음 비읍 -ㄴ ㅘ ㅝ 순음 디귿 ㅖ 니은 전음 양순음 ㅒ -ㄹ 차탁 응종 격음 획순 ㅕ
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
âm thanh phát ra sau
15:04 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
thường dùng trong âm nhạc
15:04 21-07-2026
Trang An
Thành viên
diễn tả sự tiếp nối trong âm thanh
15:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý