한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
후의
[ huui ]
tình thân hữu, tình bạn thân thiết.
후의
[ huui ]
(호의) sự đặc ân, lòng quý mến, thiện ý, thiện chí.
Chi tiết từ
후의 / huui /
Tình thân hữu, tình bạn thân thiết.
Ví dụ:
후의를 입다
nhận lòng thành kính và biết ơn.
Từ liên quan:
후에 후 전의 뒤의 후나 전과 후가 직후 이후 후인
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý