JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

훈감하다
[ hungamhada ]
(음식) mặn mà và thơm ngon

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
훈
【hun】
một quầng (hào quang, ánh sáng)
훈
【hun】
nghĩa
훈김
【hungim】
(세력) thế lực, sức mạnh của nhà quyền lực.
훗날
【hunnal】
ngày sau, mai sau, sau này, mai này
훗일
【hunnil】
Việc tương lai.
훗날
【hunnal】
mai sau, ngày sau.
훈계
【hungye || hunge】
sự giáo huấn, sự khuyên răn, lời giáo huấn, lời khuyên răn
훈계하다
【hungyehada || hungehada】
giáo huấn, khuyên răn
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm

Chi tiết từ

훈감하다 / hungamhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(음식) mặn mà và thơm ngon
icon Jaemy dictionary
(푸짐하다) phong phú, dồi dào.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

훈감하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới