한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
훈감하다
[ hungamhada ]
(음식) mặn mà và thơm ngon
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
훈
【hun】
một quầng (hào quang, ánh sáng)
훈
【hun】
nghĩa
훈김
【hungim】
(세력) thế lực, sức mạnh của nhà quyền lực.
훗날
【hunnal】
ngày sau, mai sau, sau này, mai này
훗일
【hunnil】
Việc tương lai.
훗날
【hunnal】
mai sau, ngày sau.
훈계
【hungye || hunge】
sự giáo huấn, sự khuyên răn, lời giáo huấn, lời khuyên răn
훈계하다
【hungyehada || hungehada】
giáo huấn, khuyên răn
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm
Chi tiết từ
훈감하다 / hungamhada /
(음식) mặn mà và thơm ngon
(푸짐하다) phong phú, dồi dào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cảm giác dễ chịu
18:52 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Thư giãn và thoải mái
18:52 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Dùng khi nói về tâm trạng
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý