JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

훈풍
[ hunpung ]
làn gió êm dịu, hơi thở ấm áp.

Chi tiết từ

훈풍 / hunpung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Làn gió êm dịu, hơi thở ấm áp.

Từ liên quan:

광풍 전운 악재 호재 호황 한파 들썩 물꼬 반색 오름세 남풍 시름 출렁 만발 불볕 주춤 격랑 역풍 대설 봇물

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

훈풍ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới