한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
훈풍
[ hunpung ]
làn gió êm dịu, hơi thở ấm áp.
Chi tiết từ
훈풍 / hunpung /
Làn gió êm dịu, hơi thở ấm áp.
Từ liên quan:
광풍 전운 악재 호재 호황 한파 들썩 물꼬 반색 오름세 남풍 시름 출렁 만발 불볕 주춤 격랑 역풍 대설 봇물
Từ điển mở
Nữ Ngô
Thành viên
khí hậu dễ chịu
15:36 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
liên quan đến thời tiết
15:36 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
gió ấm
15:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 風 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý