한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
훈훈하다
[ hunhunhada ]
nóng ấm
훈훈하다
[ hunhunhada ]
ấm cúng, ấm áp, thoải mái.
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
훈훈하다 / hunhunhada /
tính từ


Nóng ấm
날씨나 온도가 견디기 좋을 만큼 따뜻하다.
Nhiệt độ hay thời tiết ấm áp ở mức chịu được.
Thân thiện, thiện cảm
마음을 부드럽게 녹여 주는 따뜻함이 있다.
Có sự ấm áp làm tan chảy tâm hồn một cách nhẹ nhàng.
Ngào ngạt/ nồng nặc
냄새가 서려 있다.
Mùi vị bốc ra.
Từ liên quan:
깜찍하다 애잔하다 배부르다 짠하다 피식피식 싱그럽다 안쓰럽다 웃프다 웃기다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ấm áp
17:32 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
dễ chịu
17:32 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thân thiện, gần gũi
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý