한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
훌부시다
[ hulbusida ]
giũ, giặt rửa.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
부시다
【busida】
chói chang, chói lòa
훑다
【hultta】
tuốt
훌쩍하다
【huljjeokada】
ực, soạt, sụp
훑어보다
【hulteoboda】
nhìn một lượt, nhìn lướt (từ đầu đến cuối)
훌쩍훌쩍하다
【huljjeokuljjeokada】
lớn phổng phao, cao lồng ngồng, cao bổng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
부시
【busi】
mảnh kim loại
훌닦다
【huldaktta】
nhiếc móc, chì chiết, đay nghiến, cằn nhằn.
들부셔내다
【deulbusyeonaeda】
Làm cho sạch, rửa sạch.
훈련
【hulryeon】
sự huấn luyện, sự rèn luyện, sự đào tạo.
훈련
【hulryeon】
sự rèn luyện, sự tập luyện
Xem thêm
Chi tiết từ
훌부시다 / hulbusida /
Giũ, giặt rửa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đánh bại
16:33 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
đè bẹp
16:33 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong thể thao
16:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý