JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

훌부시다
[ hulbusida ]
giũ, giặt rửa.

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
부시다
【busida】
chói chang, chói lòa
훑다
【hultta】
tuốt
훌쩍하다
【huljjeokada】
ực, soạt, sụp
훑어보다
【hulteoboda】
nhìn một lượt, nhìn lướt (từ đầu đến cuối)
훌쩍훌쩍하다
【huljjeokuljjeokada】
lớn phổng phao, cao lồng ngồng, cao bổng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
부시
【busi】
mảnh kim loại
훌닦다
【huldaktta】
nhiếc móc, chì chiết, đay nghiến, cằn nhằn.
들부셔내다
【deulbusyeonaeda】
Làm cho sạch, rửa sạch.
훈련
【hulryeon】
sự huấn luyện, sự rèn luyện, sự đào tạo.
훈련
【hulryeon】
sự rèn luyện, sự tập luyện
Xem thêm

Chi tiết từ

훌부시다 / hulbusida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Giũ, giặt rửa.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

훌부시다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới