JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

훔치다
[ humchida ]
ăn trộm, trộm cắp, ăn cắp

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
훔쳐보다
【humcheoboda】
nhìn trộm, nhìn lén
훔쳐때리다
【humcheottaerida】
Đánh túi bụi.
훔쳐내다
【humchyeonaeda】
(닦아내다) lau sạch, xoá sạch, chùi sạch.
훔쳐 먹다
【humchyeo meokda】
Ăn trộm, trộm.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

훔치다 / humchida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ăn trộm, trộm cắp, ăn cắp
남의 것을 몰래 가져다가 자기 것으로 하다.
Bí mật lấy cái của người khác làm thành cái của mình.
icon Jaemy dictionary
Gạt, lau
물기나 먼지 등이 묻은 것을 닦아 없애다.
Lau làm sạch những cái dính bụi hay nước.
icon Jaemy dictionary
Lần mò
보이지 않는 곳에 있는 것을 찾으려고 손으로 더듬다.
Sờ bằng tay định tìm cái đang ở nơi không nhìn thấy.
icon Jaemy dictionary
(절도) ăn cắp, lấy trộm, chôm chỉa.
icon Jaemy dictionary
(닦다) lau chùi sạch, xoá sạch, tẩy sạch.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

먼지를 훔치다

lau sạch bụi bặm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

훔치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới