한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
휑뎅그렁하다
[ hwengdenggeureonghada ]
quạnh quẽ, hiu quạnh, vắng vẻ
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
휑뎅그렁하다 / hwengdenggeureonghada /
tính từ

Quạnh quẽ, hiu quạnh, vắng vẻ
속이 비고 넓어서 매우 허전하다.
Bên trong rỗng và rộng nên rất trống vắng.
Quạnh quẽ, trống trải
넓은 공간에 물건이 조금밖에 없어 빈 것 같다.
Đồ vật có rất ít ở không gian rộng nên dường như trống rỗng.
Trống, bỏ không
Dốc cạn, đổ hết ra
Rỗng tuếch, trống không, trống rỗng, hoang vắng.
Từ đồng nghĩa:
휑하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trống rỗng
17:45 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
không có nội dung
17:45 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
mô tả cảm giác đơn độc
17:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý