한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
휘-
[ hwi- ]
bừa, càng
Các từ gợi ý
휘
【hwi】
Vút
휘다
【hwida】
cong, làm cong
휘젓다
【hwijeottta】
khuấy, quấy
휘늘어지다
【hwineureojida】
cong trĩu xuống, cong sà xuống, rũ xuống
휘둥그렇다
【hwidunggeureota】
trợn tròn
휘적거리다
【hwijeokkkeorida】
vung vẩy, vùng vẫy, khoát khoát
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
휘
【hwi】
Huý, tên người chết.
휘뚝휘뚝
【hwittukwittuk】
bấp bênh
휘묻이
【hwimuji】
Dâm cây.
휘뚤휘뚤
【hwittulhwittul】
uốn lượn, uốn khúc, khúc khuỷu, quanh co.
휘말다
【hwimalda】
vo vo, cuộn cuộn
휙휙
【hwikwik】
vèo vèo, vun vút
휘둥글다
【hwidunggeulda】
tròn xoe, tròn ve
Xem thêm
Chi tiết từ
휘- / hwi- /
phụ tố

Bừa, càng
'마구' 또는 '매우 심하게'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""bừa"" hoặc ""một cách nghiêm trọng"".
Rất
'매우'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""hết sức"".
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quay, xoay
16:13 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
biểu thị sự chuyển động
16:13 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh động từ
16:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý