JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

휘-
[ hwi- ]
bừa, càng

Các từ gợi ý

휘
【hwi】
Vút
휘다
【hwida】
cong, làm cong
휘젓다
【hwijeottta】
khuấy, quấy
휘늘어지다
【hwineureojida】
cong trĩu xuống, cong sà xuống, rũ xuống
휘둥그렇다
【hwidunggeureota】
trợn tròn
휘적거리다
【hwijeokkkeorida】
vung vẩy, vùng vẫy, khoát khoát
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
휘
【hwi】
Huý, tên người chết.
휘뚝휘뚝
【hwittukwittuk】
bấp bênh
휘묻이
【hwimuji】
Dâm cây.
휘뚤휘뚤
【hwittulhwittul】
uốn lượn, uốn khúc, khúc khuỷu, quanh co.
휘말다
【hwimalda】
vo vo, cuộn cuộn
휙휙
【hwikwik】
vèo vèo, vun vút
휘둥글다
【hwidunggeulda】
tròn xoe, tròn ve
Xem thêm

Chi tiết từ

휘- / hwi- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Bừa, càng
'마구' 또는 '매우 심하게'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""bừa"" hoặc ""một cách nghiêm trọng"".
icon Jaemy dictionary
Rất
'매우'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""hết sức"".

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

휘-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới