한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
휴항
[ hyuhang ]
(tàu thuyền) nghỉ chạy.
Chi tiết từ
휴항 / hyuhang /
(tàu thuyền) nghỉ chạy.
Từ liên quan:
출발일시 휴진 정읍역 월내 표선 출발일자 철암 면봉산 금- 운휴 돝섬 옥성 달월역 삼거 안좌 진량 범골 개관시간 증회 복계
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tạm dừng hoạt động tàu
17:39 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
thời gian nghỉ ngơi
17:39 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
liên quan đến du lịch hàng hải
17:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 休 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý