한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흉통
[ hyungtong ]
Đau ngực.
Chi tiết từ
흉통 / hyungtong /
danh từ

Đau ngực.
Ví dụ:
흉통을 느끼다
cảm thấy đau ngực.
Từ liên quan:
혈뇨 빈맥 동통 혈변 토혈 배뇨통 객혈 각혈 압통 배뇨곤란 가슴통증 황달 열감 비출혈 인후통 서맥 농양 종창 구갈 농흉
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đau ngực
19:10 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Triệu chứng bệnh lý
19:10 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Cần kiểm tra y tế ngay
19:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý