JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

흐너뜨리다
[ heuneotteurida ]
phá đổ, lật đổ, phá hủy, kéo đổ, kéo xuống.

Các từ gợi ý

너
【neo】
Bốn
뜨다
【tteuda】
đắp (thuốc)
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
곁들이다
【gyeottteurida】
dọn kèm, ăn kèm
넘어뜨리다
【neomeotteurida】
xô ngã
엎드리다
【eoptteurida】
nằm sấp, sấp xuống sàn
늘어뜨리다
【neureotteurida】
xõa xuống, buông xuống
붙들리다
【buttteulrida】
bị nắm chặt
맞닥뜨리다
【matttaktteurida】
gặp phải, đụng phải
떨어뜨리다
【tteoreotteurida】
đánh rơi, làm rớt
널
【neol】
Neol; tấm ván, miếng ván
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
오리다
【orida】
rạch, xén
놀리다
【nolrida】
cho chơi
끊어뜨리다
【kkeuneotteurida】
Cắt, cắt đứt, làm cho đứt.
Xem thêm

Chi tiết từ

흐너뜨리다 / heuneotteurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Phá đổ, lật đổ, phá hủy, kéo đổ, kéo xuống.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

흐너뜨리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới