한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흐너뜨리다
[ heuneotteurida ]
phá đổ, lật đổ, phá hủy, kéo đổ, kéo xuống.
Các từ gợi ý
너
【neo】
Bốn
뜨다
【tteuda】
đắp (thuốc)
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
곁들이다
【gyeottteurida】
dọn kèm, ăn kèm
넘어뜨리다
【neomeotteurida】
xô ngã
엎드리다
【eoptteurida】
nằm sấp, sấp xuống sàn
늘어뜨리다
【neureotteurida】
xõa xuống, buông xuống
붙들리다
【buttteulrida】
bị nắm chặt
맞닥뜨리다
【matttaktteurida】
gặp phải, đụng phải
떨어뜨리다
【tteoreotteurida】
đánh rơi, làm rớt
널
【neol】
Neol; tấm ván, miếng ván
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
오리다
【orida】
rạch, xén
놀리다
【nolrida】
cho chơi
끊어뜨리다
【kkeuneotteurida】
Cắt, cắt đứt, làm cho đứt.
Xem thêm
Chi tiết từ
흐너뜨리다 / heuneotteurida /
Phá đổ, lật đổ, phá hủy, kéo đổ, kéo xuống.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
làm rối loạn, xáo trộn
16:39 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
gây ra sự hỗn loạn
16:39 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng khi nói về tình huống
16:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý