JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

흐들갑스럽다
[ heudeulgapsseureoptta ]
Vênh váo, hỗn.

Các từ gợi ý

맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
유난스럽다
【yunanseureoptta】
cường điệu, khác thường, đặc biệt
우스꽝스럽다
【useukkwangseureoptta】
buồn cười, nực cười
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
까탈스럽다
【kkatalseureopda】
rắc rối, ngặt nghèo
민망스럽다
【minmangseureopda】
xấu hổ, ngượng
탐탁스럽다
【tamtaksseureoptta】
đáng thèm muốn, trông vừa lòng, vừa ý.
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
흉측스럽다
【hyungcheuksseureoptta】
xấu xa
고풍스럽다
【gopungseureoptta】
hơi hướng cổ xưa, phong cách cổ xưa
우려스럽다
【uryeoseureoptta】
lo nghĩ, lo ngại
의심스럽다
【uisimseureoptta】
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
탐스럽다
【tamseureoptta】
đáng ao ước, đáng thèm muốn, hấp dẫn, có sức quyến rũ.
면구스럽다
【myeonguseureoptta】
bối rối, ngượng ngùng, lúng túng, e thẹn (서술적).
Xem thêm

Chi tiết từ

흐들갑스럽다 / heudeulgapsseureoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Vênh váo, hỗn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

흐들갑스럽다게 말하다

nói một cách vênh váo.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

흐들갑스럽다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới