한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흐들갑스럽다
[ heudeulgapsseureoptta ]
Vênh váo, hỗn.
Các từ gợi ý
맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
유난스럽다
【yunanseureoptta】
cường điệu, khác thường, đặc biệt
우스꽝스럽다
【useukkwangseureoptta】
buồn cười, nực cười
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
까탈스럽다
【kkatalseureopda】
rắc rối, ngặt nghèo
민망스럽다
【minmangseureopda】
xấu hổ, ngượng
탐탁스럽다
【tamtaksseureoptta】
đáng thèm muốn, trông vừa lòng, vừa ý.
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
흉측스럽다
【hyungcheuksseureoptta】
xấu xa
고풍스럽다
【gopungseureoptta】
hơi hướng cổ xưa, phong cách cổ xưa
우려스럽다
【uryeoseureoptta】
lo nghĩ, lo ngại
의심스럽다
【uisimseureoptta】
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
탐스럽다
【tamseureoptta】
đáng ao ước, đáng thèm muốn, hấp dẫn, có sức quyến rũ.
면구스럽다
【myeonguseureoptta】
bối rối, ngượng ngùng, lúng túng, e thẹn (서술적).
Xem thêm
Chi tiết từ
흐들갑스럽다 / heudeulgapsseureoptta /
động từ

Vênh váo, hỗn.
Ví dụ:
흐들갑스럽다게 말하다
nói một cách vênh váo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hỗn loạn, ồn ào
19:38 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Bối rối, không yên tĩnh
19:38 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường dùng để mô tả không gian
19:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý