한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흑단
[ heukttan ]
[식물학] gỗ mun.
Chi tiết từ
흑단 / heukttan /
[식물학] gỗ mun.
Từ liên quan:
수음 거근 방뇨 음부 음약 난교 꽁초 유액 흑인 프랑스편 두견 수탉 상아 빨다 윤간 금발 관장기 단삼 가죽 혁대
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
걷다
17:13 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
gỗ đen
18:13 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
loại gỗ quý
18:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý