한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흑수
[ heukssu ]
vết nhọ.
Chi tiết từ
흑수 / heukssu /
Vết nhọ.
Ví dụ:
흑수병에 걸린 밀
lúa mì bị bệnh than.
흑수병
bệnh than
Từ liên quan:
은적 초부 송백 노수 홍엽 초오 왕화 지초 두견 강쇠 참취 목통 하혈 사삼 음기 후제 매향 대황 용소 폐석
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nước đen
16:45 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Chất lỏng màu tối
16:45 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Có thể chỉ về nước ô nhiễm.
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý