한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흔연
[ heunyeon ]
phấn khởi, vui vẻ, hân hoan.
Các từ gợi ý
흔연하다
【heunyeonhada】
phấn khởi, phấn trấn, mừng vui
Chi tiết từ
흔연 / heunyeon /
Phấn khởi, vui vẻ, hân hoan.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đột ngột
16:44 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
bất ngờ
16:44 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng để chỉ sự thay đổi nhanh
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý