JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

흘러가다
[ heulreogada ]
trôi chảy, trôi đi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

흘러가다 / heulreogada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Trôi chảy, trôi đi
액체 등이 높은 곳에서 낮은 곳으로 흐르면서 나아가다.
Chất lỏng chảy từ nơi cao xuống nơi thấp.
icon Jaemy dictionary
Trôi đi
공중이나 물 위에 떠서 미끄러지듯이 나아가다.
Đi qua như thể nổi trên nước hoặc không trung rồi trượt đi.
icon Jaemy dictionary
Hướng theo
이야기나 글, 화제 등의 흐름이 다른 방향으로 나아가다.
Chiều hướng của câu chuyện hay bài viết, chủ đề đàm thoại đang đi theo hướng khác.
icon Jaemy dictionary
Chảy đi, lộ ra
정보나 돈 등이 다른 쪽으로 전해지다.
Thông tin hay tiền bạc được chuyển tới hướng khác.
icon Jaemy dictionary
Trôi đi
시간이나 세월이 지나가다.
Thời gian hay tháng ngày trôi qua.
icon Jaemy dictionary
Chảy ra, chảy đi, trôi, chảy

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

(강이) 바다로 흘러가다

(sông) chảy ra biển.

icon Jaemy dictionary

그 때로부터

20년이라는 세월이 흘러갔다 từ đó đã hai mươi năm trôi đi.

Từ liên quan:

길어지다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

흘러가다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới