JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

흠
[ heum ]
hít hà
흠
[ heum ]
vết sẹo, vết sứt

Các từ gợi ý

흠칫
【heumchit】
giật bắn mình
흠집
【heumjjip】
(몸의) cái sẹo.
흠지다
【heumjida】
bị thành sẹo, để lại tỳ vết, bị xước, bị trầy.
무흠
【muheum】
Không có gì sai sót.
흠구덕
【heumgudeok】
sự lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa.
흠집
【heumjjip】
vết sẹo
흡력
【heumnyeok】
Sức hút.
흠칫거리다
【heumchitkkeorida】
giật bắn mình
흠칫대다
【heumchitttaeda】
giật bắn mình
흠뜯다
【heumtteuttta】
chê bai, gièm pha, nói xấu, làm mất thể diện.
흠나다
【heumnada】
Có vết, hư.
흠빨다
【heumppalda】
Ngậm sâu.
흠내다
【heumnaeda】
để lại tỳ vết.
흠 없는
【heum eopneun】
hoàn toàn
흠칫흠칫
【heumchiteumchit】
giật bắn mình
Xem thêm

Chi tiết từ

흠 / heum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Hít hà
냄새를 맡으려고 콧숨을 들이쉬는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh phát ra hơi mũi khi định ngửi mùi. Hoặc hình ảnh đó.
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Hưm
흐뭇하거나 기분이 좋을 때 입을 다물고 콧숨을 내쉬며 내는 소리.
Âm thanh phát ra đằng mũi trong trạng thái vẫn khép miệng khi tâm trạng tốt hoặc hài lòng.
icon Jaemy dictionary
Hừm
기분이 나쁠 때나 아니꼬울 때 입을 다물고 콧숨을 내쉬며 내는 소리.
Âm thanh phát ra đằng mũi trong trạng thái vẫn khép miệng khi tâm trạng xấu hoặc không hài lòng.
icon Jaemy dictionary
Hừm, hừ (tiếng hừ trong cổ họng).

Từ liên quan:

음 헉 암튼 근데 뭐 쩝 으음 아

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

흠ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới