한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흠빨다
[ heumppalda ]
Ngậm sâu.
Các từ gợi ý
흠
【heum】
hít hà
빨다
【ppalda】
giặt
빨대
【ppalttae】
ống hút
흠칫
【heumchit】
giật bắn mình
앞발
【apppal】
Chân trước
빨갛다
【ppalgata】
đỏ sẫm
흠
【heum】
vết sẹo, vết sứt
흠뜯다
【heumtteuttta】
chê bai, gièm pha, nói xấu, làm mất thể diện.
흠나다
【heumnada】
Có vết, hư.
흠내다
【heumnaeda】
để lại tỳ vết.
흠집
【heumjjip】
(몸의) cái sẹo.
흠지다
【heumjida】
bị thành sẹo, để lại tỳ vết, bị xước, bị trầy.
무흠
【muheum】
Không có gì sai sót.
흠구덕
【heumgudeok】
sự lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa.
흠집
【heumjjip】
vết sẹo
Xem thêm
Chi tiết từ
흠빨다 / heumppalda /
động từ
Ngậm sâu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hút siết
15:09 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Thể hiện sự thích thú
15:09 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Mê mẩn, đắm chìm
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý