JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

흠빨다
[ heumppalda ]
Ngậm sâu.

Các từ gợi ý

흠
【heum】
hít hà
빨다
【ppalda】
giặt
빨대
【ppalttae】
ống hút
흠칫
【heumchit】
giật bắn mình
앞발
【apppal】
Chân trước
빨갛다
【ppalgata】
đỏ sẫm
흠
【heum】
vết sẹo, vết sứt
흠뜯다
【heumtteuttta】
chê bai, gièm pha, nói xấu, làm mất thể diện.
흠나다
【heumnada】
Có vết, hư.
흠내다
【heumnaeda】
để lại tỳ vết.
흠집
【heumjjip】
(몸의) cái sẹo.
흠지다
【heumjida】
bị thành sẹo, để lại tỳ vết, bị xước, bị trầy.
무흠
【muheum】
Không có gì sai sót.
흠구덕
【heumgudeok】
sự lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa.
흠집
【heumjjip】
vết sẹo
Xem thêm

Chi tiết từ

흠빨다 / heumppalda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ngậm sâu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

흠빨다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới