한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흡열
[ heubyeol ]
Hút nhiệt, hấp thụ nhiệt.
Chi tiết từ
흡열 / heubyeol /
danh từ
Hút nhiệt, hấp thụ nhiệt.
Từ liên quan:
알돌 축합 발열반응 열핵 수소산 광붕괴 요변성 광인산화 흡광 삼출 분압 할로젠화 나이트로화 역반응 속도상수 발열 질화 트롬빈 등압 전류밀도
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hấp thụ nhiệt
16:26 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
quá trình thu nhiệt
16:26 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong vật lý hoặc hóa học
16:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý