JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

흡열
[ heubyeol ]
Hút nhiệt, hấp thụ nhiệt.

Chi tiết từ

흡열 / heubyeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hút nhiệt, hấp thụ nhiệt.

Từ liên quan:

알돌 축합 발열반응 열핵 수소산 광붕괴 요변성 광인산화 흡광 삼출 분압 할로젠화 나이트로화 역반응 속도상수 발열 질화 트롬빈 등압 전류밀도

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

흡열ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới