JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

흥미롭다
[ heungmiroptta ]
hứng thú, hứng khởi

Các từ gợi ý

번거롭다
【beongeoroptta】
rắc rối
따사롭다
【ttasaroptta】
ấm áp
수고롭다
【sugoroptta】
khó nhọc, nhọc nhằn
흥미
【heungmi】
sự hứng thú
흑미
【heungmi】
Gạo đen.
흥미진진
【heungmijinjin】
Rất thú vị, rất có hứng, rất hay.
흥미본위
【heungmibonwi】
Lấy vui làm chính.
롭다
【ropda】
Tính từ hóa, có tính.
신비롭다
【sinbiroptta】
thần bí
명예롭다
【myeongyeroptta】
có danh dự, mang tính danh dự
생기롭다
【saenggiroptta】
đầy sinh khí, đầy sức sống, tràn trề sinh lực
향기롭다
【hyanggiroptta】
thơm, thơm tho
평화롭다
【pyeonghwaroptta】
thanh bình, yên bình
순조롭다
【sunjoroptta】
suôn sẻ, thuận lợi, êm xuôi
여유롭다
【yeoyuroptta】
có tính dư giả
Xem thêm

Chi tiết từ

흥미롭다 / heungmiroptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Hứng thú, hứng khởi
흥미가 있다.
Thú vị.

Từ liên quan:

독특하다 재미있다 흥미진진하다 의미심장하다 이색적이다 특이하다 놀랍다 신선하다 특별하다 이채롭다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

흥미롭다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới