한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흥미롭다
[ heungmiroptta ]
hứng thú, hứng khởi
Các từ gợi ý
번거롭다
【beongeoroptta】
rắc rối
따사롭다
【ttasaroptta】
ấm áp
수고롭다
【sugoroptta】
khó nhọc, nhọc nhằn
흥미
【heungmi】
sự hứng thú
흑미
【heungmi】
Gạo đen.
흥미진진
【heungmijinjin】
Rất thú vị, rất có hứng, rất hay.
흥미본위
【heungmibonwi】
Lấy vui làm chính.
롭다
【ropda】
Tính từ hóa, có tính.
신비롭다
【sinbiroptta】
thần bí
명예롭다
【myeongyeroptta】
có danh dự, mang tính danh dự
생기롭다
【saenggiroptta】
đầy sinh khí, đầy sức sống, tràn trề sinh lực
향기롭다
【hyanggiroptta】
thơm, thơm tho
평화롭다
【pyeonghwaroptta】
thanh bình, yên bình
순조롭다
【sunjoroptta】
suôn sẻ, thuận lợi, êm xuôi
여유롭다
【yeoyuroptta】
có tính dư giả
Xem thêm
Chi tiết từ
흥미롭다 / heungmiroptta /
tính từ
Hứng thú, hứng khởi
흥미가 있다.
Thú vị.
Từ liên quan:
독특하다 재미있다 흥미진진하다 의미심장하다 이색적이다 특이하다 놀랍다 신선하다 특별하다 이채롭다
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
hấp dẫn
14:28 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng để mô tả trải nghiệm
14:28 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thú vị
14:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý