한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흩이다
[ heuchida ]
Bị phân tán, bị tung ra lung tung.
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
흩다
【heuttta】
rải, rắc, tung
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
개개다
【gaegaeda】
(손해나다) mài mòn, làm trầy
Xem thêm
Chi tiết từ
흩이다 / heuchida /
động từ
Bị phân tán, bị tung ra lung tung.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Rải rác, phân tán
19:14 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Có thể chỉ sự lộn xộn
19:14 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Dùng khi nói về vật chất hoặc ý tưởng
19:14 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý