한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
희박
[ huibak ]
thưa thớt, mong manh.
Các từ gợi ý
희박하다
【hibakada】
loãng, nông
Chi tiết từ
희박 / huibak /
Thưa thớt, mong manh.
Ví dụ:
가능성이 희박한
khả năng mong manh.
인구가 희박한
dân số thưa thớt
Từ liên quan:
농후
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thưa thớt
16:47 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
mỏng manh
16:47 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
không dày đặc
16:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý