한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
희서
[ hiseo ]
sách quý, sách hiếm.
Chi tiết từ
희서 / hiseo /
Sách quý, sách hiếm.
Từ liên quan:
금춘 필주 전옥 만춘 종우 시삼촌 허보 원귀 금옥 왕돈 일숙 영채 추일 경필 어멈 별리 곡비 최산 변박 재종손
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cười lớn
15:13 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
thể hiện niềm vui
15:13 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý