한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
희우
[ hiu ]
Cơn mưa sau trận hạn, mưa vui.
Chi tiết từ
희우 / hiu /
danh từ
Cơn mưa sau trận hạn, mưa vui.
Từ liên quan:
필주 금춘 화미 염복 강개 왕돈 용필 장개 어멈 최산 선규 완우 강쇠 상침 준사 황공 유흔 홍엽 체환 참월
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự hài lòng, vui vẻ
16:03 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Cảm giác tích cực
16:03 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng trong văn thơ cổ điển.
16:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý