한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
흰옷
[ hinot ]
Áo trắng.
Chi tiết từ
흰옷 / hinot /
danh từ
Áo trắng.
Từ liên quan:
소복 베옷 새옷 상복 웃옷 주검 두견 활옷 때묻은 장옷 홑옷 배꽃 빨개 털옷 채전 댕기 색동 양복 눈밭 법복
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
áo trắng
15:40 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
màu sắc thuần khiết
15:40 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
trong trang phục truyền thống
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý