JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

히
[ hi ]
hihi, hi

Các từ gợi ý

희화적
【hihwajeok】
tính hài hước
날렵히
【nalryeopi】
một cách thoăn thoắt, vùn vụt
-히
【-hi】
một cách
히어링
【hieoring】
Sự nghe, nghe.
뻥뻥히
【ppeongppeonghi】
Thẫn thờ, đờ ra.
-히-
【-hi-】
làm cho
히드로아황산염
【hideuroahwangsanyeom】
Hydro-sulfite.
유희
【yuhi】
sự du hí, trò du hí
희구
【higu】
sự ước nguyện, sự ước vọng, sự mong mỏi
희석
【hiseok】
sự pha loãng, sự làm nhạt
희망
【himang】
hi vọng
희곡
【higok】
kịch bản
희망자
【himangja】
người mong muốn
희서
【hiseo】
sách quý, sách hiếm.
희극
【higeuk】
hài kịch
Xem thêm

Chi tiết từ

히 / hi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Hihi, hi
마음이 만족스럽고 즐거워서 싱겁게 웃는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng cười vui vẻ vì hài lòng hoặc thích thú. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
Hihi, hi
마음에 흐뭇하거나 쑥스러워서 장난스럽게 웃는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng cười một cách nghịch ngợm vì thấy ngượng ngùng hoặc thấy hài lòng. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
Hi
비웃는 태도로 은근히 웃는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng cười thể hiện thái độ coi thường một cách âm thầm. Hoặc hình ảnh đó.

Từ liên quan:

굉장 확연 특 음약 껑 열심 한만

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

히ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới