한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
히
[ hi ]
hihi, hi
Các từ gợi ý
희화적
【hihwajeok】
tính hài hước
날렵히
【nalryeopi】
một cách thoăn thoắt, vùn vụt
-히
【-hi】
một cách
히어링
【hieoring】
Sự nghe, nghe.
뻥뻥히
【ppeongppeonghi】
Thẫn thờ, đờ ra.
-히-
【-hi-】
làm cho
히드로아황산염
【hideuroahwangsanyeom】
Hydro-sulfite.
유희
【yuhi】
sự du hí, trò du hí
희구
【higu】
sự ước nguyện, sự ước vọng, sự mong mỏi
희석
【hiseok】
sự pha loãng, sự làm nhạt
희망
【himang】
hi vọng
희곡
【higok】
kịch bản
희망자
【himangja】
người mong muốn
희서
【hiseo】
sách quý, sách hiếm.
희극
【higeuk】
hài kịch
Xem thêm
Chi tiết từ
히 / hi /
trạng từ


Hihi, hi
마음이 만족스럽고 즐거워서 싱겁게 웃는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng cười vui vẻ vì hài lòng hoặc thích thú. Hoặc hình ảnh đó.
Hihi, hi
마음에 흐뭇하거나 쑥스러워서 장난스럽게 웃는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng cười một cách nghịch ngợm vì thấy ngượng ngùng hoặc thấy hài lòng. Hoặc hình ảnh đó.
Hi
비웃는 태도로 은근히 웃는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng cười thể hiện thái độ coi thường một cách âm thầm. Hoặc hình ảnh đó.
Từ liên quan:
굉장 확연 특 음약 껑 열심 한만
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một cách nhẹ nhàng
17:16 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
một cách thầm lặng
17:16 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng
17:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý