JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

히스타민
[ hiseutamin ]
[화학] thuốc histamin.

Các từ gợi ý

항히스타민
【hanghiseutamin】
(thuốc) thuốc trị dị ứng.

Chi tiết từ

히스타민 / hiseutamin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[화학] thuốc histamin.

Từ liên quan:

항히스타민 호산구 조절인자 혈관확장 길항제 글루카곤 단핵구 환원효소 단백분해효소 인터페론 라니티딘 류코트리엔 사이토카인 알도스테론 B세포 염증반응 성장인자 산화효소 대사물질 면역반응

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

히스타민ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới