한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
히스타민
[ hiseutamin ]
[화학] thuốc histamin.
Các từ gợi ý
항히스타민
【hanghiseutamin】
(thuốc) thuốc trị dị ứng.
Chi tiết từ
히스타민 / hiseutamin /
[화학] thuốc histamin.
Từ liên quan:
항히스타민 호산구 조절인자 혈관확장 길항제 글루카곤 단핵구 환원효소 단백분해효소 인터페론 라니티딘 류코트리엔 사이토카인 알도스테론 B세포 염증반응 성장인자 산화효소 대사물질 면역반응
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hợp chất sinh học
18:59 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
liên quan đến phản ứng dị ứng
18:59 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường được nghiên cứu trong y học
18:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý