한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
히죽이
[ hijugi ]
rạng rỡ, toe toét.
Các từ gợi ý
히죽이다
【hijugida】
cười tủm, cười khúc khích
Chi tiết từ
히죽이 / hijugi /
Rạng rỡ, toe toét.
Ví dụ:
히죽이 웃다
cười rạng rỡ, cười toe toét.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cười mỉm, cười ngầm
18:30 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Thể hiện sự tinh nghịch
18:30 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng trong giao tiếp hàng ngày
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý