JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

힘
[ him ]
sức, sức lực

Các từ gợi ý

힘줄
【himjjul】
gân
힘입다
【himniptta】
được giúp sức
힘들이다
【himdeurida】
bị tốn sức mất sức, bị mất sức
힘자랑
【himjarang】
sự phô trương sức mạnh
힘겨룸
【himgyeorum】
cuộc thử sức, đọ tài.
견딜힘
【gyeondilhim】
Sức chịu đựng, sức bền bỉ.
간힘
【ganhim】
간힘쓰다(주다)
힘꼴
【himkkol】
Sức mạnh vai u thịt bắp.
내밀힘
【naemilhim】
sự quyết tâm, sức mạnh.
힘껏
【himkkeot】
một cách hết sức, một cách tận tâm tận lực
힘닿다
【himdata】
dùng hết sức mình, lấy hết sức bình sinh
죽을힘
【jugeulhim】
sức lực lúc bị dồn vào đường cùng, lúc sắp chết.
힘부치다
【himbuchida】
nằm ngoài khả năng, không đủ sức, không kham nổi.
힘겨루기
【himgyeorugi】
sự tranh giành, sự cạnh tranh
정치적 힘
【jeongchijeok him】
chính quyền
Xem thêm

Chi tiết từ

힘 / him /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sức, sức lực
사람이나 동물이 스스로 움직이거나 다른 사물을 움직이게 하는 근육 작용.
Tác dụng cơ bắp làm con người hoặc động vật tự di chuyển hay làm di chuyển sự vật khác.
icon Jaemy dictionary
Sức mạnh
도움이나 의지가 되는 것.
Điều trở thành sự giúp đỡ hay chỗ dựa.
icon Jaemy dictionary
Sức lực, năng lực
활동, 작용, 기능 등을 할 수 있게 하는 사람의 능력.
Năng lực của con người khiến cho có thể thực hiện hoạt động, vận động hay chức năng…
icon Jaemy dictionary
Sức mạnh, thế lực
개인이나 단체를 통제하고 억지로 따르게 하는 권력이나 폭력.
Quyền lực hay bạo lực khống chế và ép buộc cá nhân hay đoàn thể phục tùng theo.
icon Jaemy dictionary
Hiệu nghiệm
약물 등이 인체에 미치는 효력이나 효능.
Hiệu lực hay hiệu năng mà thuốc.. tác động lên cơ thể con người.
icon Jaemy dictionary
Năng lực
무엇의 이치 등을 알거나 깨달을 수 있는 능력.
Năng lực nhận thức hay biết được lí lẽ của cái gì.
icon Jaemy dictionary
Sức mạnh
한 나라의 국력이나 세력.
Thế lực hay sức mạnh của một nước.
icon Jaemy dictionary
Sức kiềm chế
감정이나 충동 등을 다스리는 능력.
Khả năng chế ngự tình cảm hay sự kích động.
icon Jaemy dictionary
Sức ảnh hưởng, lực tác động
눈에 보이지 않는 원리나 가치, 사상 등이 어떤 사물이나 일에 미치는 능력.
Khả năng mà tư tưởng, giá trị hay nguyên lí không nhìn thấy được tác động đến sự vật hay việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Sự cố gắng
정성이나 노력.
Sự thành tâm hay sự nỗ lực.
icon Jaemy dictionary
Sức mạnh, ý chí
용기나 자신감.
Dũng khí hay lòng tự tin.
icon Jaemy dictionary
Lực, sức
기계나 기구 등이 스스로 움직이거나 다른 물체를 움직이게 하는 작용.
Tác dụng mà máy móc hay khí cụ... tự di chuyển hay làm di chuyển vật thể khác.
icon Jaemy dictionary
Sức mạnh
자연 현상이 일어나는 작용의 세기나 그것이 다른 사물에 영향을 미치는 작용.
Sức mạnh của tác dụng mà hiện tượng tự nhiên phát sinh, hoặc tác dụng mà cái đó ảnh hưởng lên sự vật khác.
icon Jaemy dictionary
Độ cứng, độ bền, độ chắc chắn
물건 등이 튼튼하거나 단단한 정도.
Mức độ mà đồ vật cứng rắn hay vững chắc.
icon Jaemy dictionary
(몸의) sức lực, sức khoẻ, sức sống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

힘이 지치다

kiệt sức, mất sức, mệt nhoài

icon Jaemy dictionary

힘을 내다

cố gắng, mạnh dạn lên.

icon Jaemy dictionary

힘껏

bằng tất cả cố gắng, với tất cả tâm trí, sức lực

icon Jaemy dictionary

힘없는

không có sức khoẻ, năng lực, khả năng

icon Jaemy dictionary

힘있는

có sức khoẻ, có lực, có năng lực, có khả năng

icon Jaemy dictionary
(기력) khí lực, sinh khí, dũng khí, sinh lực.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

힘없는 (기운 없는)

không còn sức lực, yếu đuối, nhu nhược

icon Jaemy dictionary

힘없는 목소리로

giọng nói như hết hơi.

icon Jaemy dictionary
[물리학] sức mạnh, thế lực.
icon Jaemy dictionary
(능력) năng lực, khả năng, tài năng, trí tuệ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

힘이 닿는 한 (限)

trong tầm tay, nằm trong khả năng

icon Jaemy dictionary

어학의 힘

sức mạnh của ngôn ngữ.

icon Jaemy dictionary
(노력) cố gắng, nỗ lực.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

힘을 합하여

hợp lực.

icon Jaemy dictionary

자기 힘으로

bằng sự cố gắng của bản thân

icon Jaemy dictionary
(효력) hiệu lực, hiệu quả, tác dụng.
icon Jaemy dictionary
(조력) hỗ trợ, trợ giúp.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…의 힘으로

với sự hỗ trợ, giúp đỡ của ….

icon Jaemy dictionary
(어세) sức mạnh của lời nói.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

힘을 주어 말하다

ra sức mà nói (힘차게)

icon Jaemy dictionary

힘이 있는 글

dòng chữ có sức mạnh.

icon Jaemy dictionary
(위력) uy lực.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

여론의 힘

sức mạnh của dư luận.

icon Jaemy dictionary

돈의 힘

uy lực của đồng tiền

icon Jaemy dictionary

힘의 정치

chính trị do sức mạnh

icon Jaemy dictionary
(작용) tác động, ảnh hưởng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

눈에 보이지 않는 힘

ảnh hưởng không nhìn thấy được bằng mắt, sức mạnh vô hình.

Từ liên quan:

견마지로 민첩 합력 완력 위력

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

힘ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới