Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
Các từ gợi ý
Chi tiết từ
Ví dụ:
힘이 지치다
kiệt sức, mất sức, mệt nhoài
힘을 내다
cố gắng, mạnh dạn lên.
힘껏
bằng tất cả cố gắng, với tất cả tâm trí, sức lực
힘없는
không có sức khoẻ, năng lực, khả năng
힘있는
có sức khoẻ, có lực, có năng lực, có khả năng
Ví dụ:
힘없는 (기운 없는)
không còn sức lực, yếu đuối, nhu nhược
힘없는 목소리로
giọng nói như hết hơi.
Ví dụ:
힘이 닿는 한 (限)
trong tầm tay, nằm trong khả năng
어학의 힘
sức mạnh của ngôn ngữ.
Ví dụ:
힘을 합하여
hợp lực.
자기 힘으로
bằng sự cố gắng của bản thân
Ví dụ:
…의 힘으로
với sự hỗ trợ, giúp đỡ của ….
Ví dụ:
힘을 주어 말하다
ra sức mà nói (힘차게)
힘이 있는 글
dòng chữ có sức mạnh.
Ví dụ:
여론의 힘
sức mạnh của dư luận.
돈의 힘
uy lực của đồng tiền
힘의 정치
chính trị do sức mạnh
Ví dụ:
눈에 보이지 않는 힘
ảnh hưởng không nhìn thấy được bằng mắt, sức mạnh vô hình.
Từ liên quan:
Từ điển mở
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Chưa có góp ý