한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
힘겹다
[ himgyeoptta ]
vất vả, gian khổ, khó khăn, gian nan
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
힘겹다 / himgyeoptta /
tính từ
Vất vả, gian khổ, khó khăn, gian nan
힘이 모자라거나 부족하여 어떤 일을 당해 내기 어렵다.
Không có hoặc thiếu sức lực nên khó có thể đương đầu được với việc nào đó.
Từ liên quan:
버겁다 야속하다 고단하다 고되다 팍팍하다 고달프다 딱하다 잔혹하다 서럽다 쓸쓸하다 절박하다 비참하다 허망하다 벅차다 힘든 짠하다 이만저만 짜증스럽다 괴롭다 거북하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mệt mỏi
18:29 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
khó khăn
18:29 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
trải nghiệm vất vả
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý