한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-ㄴ감
[ -ㄴgam ]
có… đâu
Các từ gợi ý
-ㄴ대요
【-ㄴdaeyo】
nghe nói là, nghe bảo là
-ㄴ단다
【-ㄴdanda】
được biết, thấy bảo là, đấy
-ㄴ다네
【-ㄴdane】
đấy, thế
ㄴ
【nieun】
n
-ㄴ답니까
【-ㄴdapnikka】
…ạ?
-ㄴ다니
【-ㄴdani】
đấy, sao
-ㄴ다면서
【-ㄴdamyeonseo】
nghe nói là... phải không
-ㄴ답니다
【-ㄴdapnida】
nghe nói, được biết, đấy
-ㄴ다지
【-ㄴdaji】
nghe nói… nhỉ?
-ㄴ
【-ㄴ】
đi
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-감
【-gam】
cảm giác
-ㄴ가
【-ㄴga】
à?, … không?
-ㄴ다디
【-ㄴdadi】
nói rằng… phải không?, bảo là… ư?
건-
【geon-】
khô
Xem thêm
Chi tiết từ
-ㄴ감 / -ㄴgam /
vĩ tố
Có… đâu
(예사 낮춤으로) 어떤 사실에 대하여 가볍게 반박함을 나타내는 종결 어미.
(cách nói hạ thấp thông thường) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự phản bác một cách nhẹ nhàng đối với sự việc nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hậu tố chỉ cảm giác hay ấn tượng
16:11 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
thường dùng để diễn tả cảm xúc
16:11 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
ví dụ: '좋은' + '-감' = 'cảm giác tốt'
16:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý