JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-ㄴ다는데야
[ -ㄴdaneundeya ]
đã nói... rồi thì còn

Các từ gợi ý

야
【ya】
à, ơi
이야
【iya】
ê, này
-ㄴ대요
【-ㄴdaeyo】
nghe nói là, nghe bảo là
-ㄴ단다
【-ㄴdanda】
được biết, thấy bảo là, đấy
-ㄴ다네
【-ㄴdane】
đấy, thế
데
【de】
nơi, chỗ
ㄴ
【nieun】
n
-ㄴ다는 것이
【-ㄴdaneun geodi】
vốn định
-ㄴ데야
【-ㄴdeya】
thì
-다는데도
【-daneundedo】
dù rằng… nhưng..., tuy bảo rằng…song..., mặc dù nói là... mà…
-ㄴ데
【-ㄴde】
quá, đấy
-자는데야
【-janeundeya】
rủ… thì đành..., đề nghị... nên đành
-는데야
【-neundeya】
thì
-은데야
【-eundeya】
thì
-ㄴ데도
【-ㄴdedo】
mặc dù... cũng..., mặc dù... nhưng...
Xem thêm

Chi tiết từ

-ㄴ다는데야 / -ㄴdaneundeya /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đã nói... rồi thì còn
들은 사실에 근거하여 그러한 조건이라면 어쩔 수 없다는 듯이 다음 내용을 말함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc căn cứ vào sự việc đã nghe và nói về nội dung sau đó như thể không còn cách nào khác nếu là điều kiện như vậy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-ㄴ다는데야ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới