한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-ㄴ다는데야
[ -ㄴdaneundeya ]
đã nói... rồi thì còn
Các từ gợi ý
야
【ya】
à, ơi
이야
【iya】
ê, này
-ㄴ대요
【-ㄴdaeyo】
nghe nói là, nghe bảo là
-ㄴ단다
【-ㄴdanda】
được biết, thấy bảo là, đấy
-ㄴ다네
【-ㄴdane】
đấy, thế
데
【de】
nơi, chỗ
ㄴ
【nieun】
n
-ㄴ다는 것이
【-ㄴdaneun geodi】
vốn định
-ㄴ데야
【-ㄴdeya】
thì
-다는데도
【-daneundedo】
dù rằng… nhưng..., tuy bảo rằng…song..., mặc dù nói là... mà…
-ㄴ데
【-ㄴde】
quá, đấy
-자는데야
【-janeundeya】
rủ… thì đành..., đề nghị... nên đành
-는데야
【-neundeya】
thì
-은데야
【-eundeya】
thì
-ㄴ데도
【-ㄴdedo】
mặc dù... cũng..., mặc dù... nhưng...
Xem thêm
Chi tiết từ
-ㄴ다는데야 / -ㄴdaneundeya /
Đã nói... rồi thì còn
들은 사실에 근거하여 그러한 조건이라면 어쩔 수 없다는 듯이 다음 내용을 말함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc căn cứ vào sự việc đã nghe và nói về nội dung sau đó như thể không còn cách nào khác nếu là điều kiện như vậy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nghe nói rằng
14:48 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Theo lời kể
14:48 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng khi dẫn lời người khác
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý