JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-ㄴ다니요
[ -ㄴdaniyo ]
cơ à, ư

Các từ gợi ý

요
【yo】
ạ
-ㄴ다니
【-ㄴdani】
đấy, sao
-다니
【-dani】
à, ư
-ㄴ대요
【-ㄴdaeyo】
nghe nói là, nghe bảo là
-ㄴ단다
【-ㄴdanda】
được biết, thấy bảo là, đấy
-ㄴ다네
【-ㄴdane】
đấy, thế
다니다
【danida】
lui tới
ㄴ
【nieun】
n
-ㄴ답니까
【-ㄴdapnikka】
…ạ?
-ㄴ다면서
【-ㄴdamyeonseo】
nghe nói là... phải không
-다니요
【-daniyo】
cơ à?
-는다니요
【-neundaniyo】
cơ à
-ㄴ걸요
【-ㄴgeoryo】
đấy, quá, lắm
요-
【yo-】
cần
-ㄴ
【-ㄴ】
đi
Xem thêm

Chi tiết từ

-ㄴ다니요 / -ㄴdaniyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cơ à, ư
(두루높임으로) 뜻밖의 일이라서 놀라거나 감탄함을 나타내는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc thể hiện sự ngạc nhiên hay cảm thán về sự việc xảy ra bất ngờ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-ㄴ다니요ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới