한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-ㄴ다니요
[ -ㄴdaniyo ]
cơ à, ư
Các từ gợi ý
요
【yo】
ạ
-ㄴ다니
【-ㄴdani】
đấy, sao
-다니
【-dani】
à, ư
-ㄴ대요
【-ㄴdaeyo】
nghe nói là, nghe bảo là
-ㄴ단다
【-ㄴdanda】
được biết, thấy bảo là, đấy
-ㄴ다네
【-ㄴdane】
đấy, thế
다니다
【danida】
lui tới
ㄴ
【nieun】
n
-ㄴ답니까
【-ㄴdapnikka】
…ạ?
-ㄴ다면서
【-ㄴdamyeonseo】
nghe nói là... phải không
-다니요
【-daniyo】
cơ à?
-는다니요
【-neundaniyo】
cơ à
-ㄴ걸요
【-ㄴgeoryo】
đấy, quá, lắm
요-
【yo-】
cần
-ㄴ
【-ㄴ】
đi
Xem thêm
Chi tiết từ
-ㄴ다니요 / -ㄴdaniyo /
Cơ à, ư
(두루높임으로) 뜻밖의 일이라서 놀라거나 감탄함을 나타내는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc thể hiện sự ngạc nhiên hay cảm thán về sự việc xảy ra bất ngờ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thể hiện sự ngạc nhiên.
15:46 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Dùng khi không tin vào thông tin.
15:46 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý