한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-ㄴ다더군요
[ -ㄴdadeogunyo ]
nghe nói... đấy, nghe bảo... cơ đấy
Các từ gợi ý
요
【yo】
ạ
요만치
【yomanchi】
chừng này
요새
【yosae】
dạo này
요즘
【yojeum】
gần đây, dạo gần đây, dạo này
아니요
【aniyo】
không, không phải
요쯤
【yojjeum】
khoảng vậy, khoảng này
요다음
【yodaeum】
tiếp theo sau
-ㄴ다더군
【-ㄴdadeogun】
nghe nói... đấy, nghe bảo... cơ đấy
요-
【yo-】
cần
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄴ다거든요
【-ㄴdageodeunyo】
vì bảo là, vì nói rằng
-다지요
【-dajiyo】
được biết... đúng không?, được biết... nhỉ?
-고요
【-goyo】
… không?
-습지요
【-seupjiyo】
đấy chứ ạ
-나요
【-nayo】
à
Xem thêm
Chi tiết từ
-ㄴ다더군요 / -ㄴdadeogunyo /
Nghe nói... đấy, nghe bảo... cơ đấy
(두루높임으로) 들어서 새롭게 알게 된 사실을 듣는 사람에게 전할 때 쓰는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc dùng khi truyền đạt cho người nghe về sự việc mới biết được do nghe thấy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nghe nói rằng...
19:23 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Nghe được thông tin từ người khác
19:23 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường dùng để nhấn mạnh
19:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý