한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-ㄹ까 보다
[ -ㄹkka boda ]
định
Các từ gợi ý
-ㄹ까
【-ㄹkka】
liệu
-ㄹ
【-ㄹ】
để
까다
【kkada】
bóc, lột
-ㄹ밖에
【-ㄹbage】
đành phải, chỉ có cách, chỉ còn biết
-ㄹ게
【-ㄹge】
sẽ
-ㄹ는지
【-ㄹneunji】
liệu…không
-ㄹ망정
【-ㄹmangjeong】
cho dù chỉ... nhưng, mặc dù chỉ... nhưng
볶아치다
【bokkachida】
đốc thúc, hối thúc
-ㄹ까하다
【-ㄹkkahada】
Dự tính làm gì.
-을까
【-eulkka】
liệu
-ㄹ까 싶다
【-ㄹkka sipda】
e rằng, lo rằng
-을까 보다
【-eulkka boda】
định
-을까 싶다
【-eulkka sipda】
e rằng, lo rằng
단가
【dankka】
đơn giá
축가
【chukkka】
bài hát chúc mừng
Xem thêm
Chi tiết từ
-ㄹ까 보다 / -ㄹkka boda /
Định
앞에 오는 말이 나타내는 행동을 할 의도가 있음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc có ý đồ sẽ thực hiện hành động mà vế trước thể hiện.
E rằng, lo rằng
앞에 오는 말이 나타내는 상황이 될 것을 걱정하거나 두려워함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự lo lắng hoặc quan ngại sẽ trở thành tình huống mà vế trước thể hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
có thể sẽ
15:21 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
suy nghĩ về khả năng
15:21 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong kế hoạch
15:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý