JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-ㄹ까 보다
[ -ㄹkka boda ]
định

Các từ gợi ý

-ㄹ까
【-ㄹkka】
liệu
-ㄹ
【-ㄹ】
để
까다
【kkada】
bóc, lột
-ㄹ밖에
【-ㄹbage】
đành phải, chỉ có cách, chỉ còn biết
-ㄹ게
【-ㄹge】
sẽ
-ㄹ는지
【-ㄹneunji】
liệu…không
-ㄹ망정
【-ㄹmangjeong】
cho dù chỉ... nhưng, mặc dù chỉ... nhưng
볶아치다
【bokkachida】
đốc thúc, hối thúc
-ㄹ까하다
【-ㄹkkahada】
Dự tính làm gì.
-을까
【-eulkka】
liệu
-ㄹ까 싶다
【-ㄹkka sipda】
e rằng, lo rằng
-을까 보다
【-eulkka boda】
định
-을까 싶다
【-eulkka sipda】
e rằng, lo rằng
단가
【dankka】
đơn giá
축가
【chukkka】
bài hát chúc mừng
Xem thêm

Chi tiết từ

-ㄹ까 보다 / -ㄹkka boda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Định
앞에 오는 말이 나타내는 행동을 할 의도가 있음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc có ý đồ sẽ thực hiện hành động mà vế trước thể hiện.
icon Jaemy dictionary
E rằng, lo rằng
앞에 오는 말이 나타내는 상황이 될 것을 걱정하거나 두려워함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự lo lắng hoặc quan ngại sẽ trở thành tình huống mà vế trước thể hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-ㄹ까 보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới