JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-ㄹ까만
[ -ㄹkkaman ]
có lẽ... Nhưng

Các từ gợi ý

-ㄹ
【-ㄹ】
để
-ㄹ밖에
【-ㄹbage】
đành phải, chỉ có cách, chỉ còn biết
-ㄹ게
【-ㄹge】
sẽ
-ㄹ는지
【-ㄹneunji】
liệu…không
-ㄹ망정
【-ㄹmangjeong】
cho dù chỉ... nhưng, mặc dù chỉ... nhưng
-ㄹ세
【-ㄹse】
lắm, đấy
-ㄹ까
【-ㄹkka】
liệu
-ㄹ걸
【-ㄹgeol】
chắc là, có lẽ
-을까만
【-eulkkaman】
có lẽ... nhưng...
까만 머리
【kkaman meori】
Tóc đen.
까만색
【kkamansaek】
màu đen
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄹ모양
【-ㄹmoyang】
Hình như, dường như.
-ㄹ란다
【-ㄹranda】
sẽ
-ㄹ거나
【-ㄹgeona】
đây ta, nhỉ
Xem thêm

Chi tiết từ

-ㄹ까만 / -ㄹkkaman /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Có lẽ... Nhưng
추측하거나 의문을 품은 앞의 말을 인정하지만 그것이 뒤에 오는 말에는 영향을 미치지 않음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện dù công nhận vế trước phỏng đoán hoặc nghi vấn nhưng điều đó không ảnh hưởng tới vế sau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-ㄹ까만ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới