한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-ㄹ까만
[ -ㄹkkaman ]
có lẽ... Nhưng
Các từ gợi ý
-ㄹ
【-ㄹ】
để
-ㄹ밖에
【-ㄹbage】
đành phải, chỉ có cách, chỉ còn biết
-ㄹ게
【-ㄹge】
sẽ
-ㄹ는지
【-ㄹneunji】
liệu…không
-ㄹ망정
【-ㄹmangjeong】
cho dù chỉ... nhưng, mặc dù chỉ... nhưng
-ㄹ세
【-ㄹse】
lắm, đấy
-ㄹ까
【-ㄹkka】
liệu
-ㄹ걸
【-ㄹgeol】
chắc là, có lẽ
-을까만
【-eulkkaman】
có lẽ... nhưng...
까만 머리
【kkaman meori】
Tóc đen.
까만색
【kkamansaek】
màu đen
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄹ모양
【-ㄹmoyang】
Hình như, dường như.
-ㄹ란다
【-ㄹranda】
sẽ
-ㄹ거나
【-ㄹgeona】
đây ta, nhỉ
Xem thêm
Chi tiết từ
-ㄹ까만 / -ㄹkkaman /
Có lẽ... Nhưng
추측하거나 의문을 품은 앞의 말을 인정하지만 그것이 뒤에 오는 말에는 영향을 미치지 않음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện dù công nhận vế trước phỏng đoán hoặc nghi vấn nhưng điều đó không ảnh hưởng tới vế sau.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Có thể
18:02 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thể hiện khả năng
18:02 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường dùng trong câu hỏi
18:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý