한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-ㄹ수록
[ -ㄹsurok ]
càng... càng
Các từ gợi ý
-ㄹ
【-ㄹ】
để
-ㄹ밖에
【-ㄹbage】
đành phải, chỉ có cách, chỉ còn biết
-ㄹ게
【-ㄹge】
sẽ
-ㄹ는지
【-ㄹneunji】
liệu…không
-ㄹ망정
【-ㄹmangjeong】
cho dù chỉ... nhưng, mặc dù chỉ... nhưng
-ㄹ세
【-ㄹse】
lắm, đấy
-ㄹ까
【-ㄹkka】
liệu
-ㄹ걸
【-ㄹgeol】
chắc là, có lẽ
-을수록
【-eulsurok】
càng... Càng
수록
【surok】
sự đưa vào
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄹ모양
【-ㄹmoyang】
Hình như, dường như.
-ㄹ란다
【-ㄹranda】
sẽ
-ㄹ거나
【-ㄹgeona】
đây ta, nhỉ
-ㄹ듯이
【-ㄹdeudi】
Như là, giống như là.
Xem thêm
Chi tiết từ
-ㄹ수록 / -ㄹsurok /
vĩ tố
Càng... càng
앞의 말이 나타내는 정도가 심해지면 뒤의 말이 나타내는 내용의 정도도 그에 따라 변함을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện nếu mức độ mà vế trước diễn đạt trở nên nghiêm trọng thì mức độ của nội dung vế sau cũng thay đổi theo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
càng...càng...
19:44 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
diễn tả sự tương quan
19:44 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
dùng để so sánh
19:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý