JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-ㄹ지도 모르다
[ -ㄹjido moreuda ]
Có thể, có khi, không chừng.

Các từ gợi ý

-ㄹ
【-ㄹ】
để
모르다
【moreuda】
không biết
-ㄹ밖에
【-ㄹbage】
đành phải, chỉ có cách, chỉ còn biết
-ㄹ게
【-ㄹge】
sẽ
-ㄹ는지
【-ㄹneunji】
liệu…không
-ㄹ망정
【-ㄹmangjeong】
cho dù chỉ... nhưng, mặc dù chỉ... nhưng
모르쇠
【moreusoe || moreuswe】
sự giả ngu, sự giả dốt, sự giả khờ
-ㄹ세
【-ㄹse】
lắm, đấy
…ㄹ지도모른다
【…ㄹjidomoreunda】
cũng không biết nữa, biết đâu đấy.
ㄹ은 지도 모르다, -ㄹ는지요
【ㄹeun jido moreuda, -ㄹneunjiyo】
Có khi, không chừng.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
지도
【jido】
bản đồ
지도
【jido】
sự chỉ đạo, sự hướng dẫn
-ㄹ모양
【-ㄹmoyang】
Hình như, dường như.
-ㄹ란다
【-ㄹranda】
sẽ
Xem thêm

Chi tiết từ

-ㄹ지도 모르다 / -ㄹjido moreuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố kết thúc câu
icon Jaemy dictionary
Có thể, có khi, không chừng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그는 갈지도 모른다

có khi anh ta đi.

icon Jaemy dictionary

그 문제는 네게 좀 어려울지도 모른다

vấn đề đó có thể khó với anh.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-ㄹ지도 모르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới