JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-ㅁ 직하다
[ -ㅁ jikhada ]
chắc hẳn, ắt hẳn, rất có thể

Các từ gợi ý

올림
【olrim】
kính thư, kính tặng
-ㅁ직스럽-
【-ㅁjikseureop-】
đáng
-ㅁ
【-ㅁ】
việc, sự
-직하다
【-jikhada】
Chỉ thừa nhận sự việc nào đó về khả năng của nó, đáng.
함
【ham】
hòm, rương, tủ
-ㅁ세
【-ㅁse】
sẽ
-ㅁ직하-
【-ㅁjikha-】
đáng
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
ㅁ
【mieum】
Mi-eum
-음 직하다
【-eum jikhada】
chắc hẳn, ắt hẳn, rất có thể
-ㅁ에도
【-ㅁedo】
dù... nhưng, mặc dù…vậy mà
직
【jik】
chức, chức vụ
직
【jik】
xoẹt, roẹt
직거래하다
【jikkkeoraehada】
giao dịch trực tiếp, mua bán trực tiếp
뜸직하다
【tteumjikada】
chín chắn, chậm rãi, đáng tin.
Xem thêm

Chi tiết từ

-ㅁ 직하다 / -ㅁ jikhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chắc hẳn, ắt hẳn, rất có thể
앞에 오는 말이 나타내는 내용이 그럴 가능성이 많다고 추측함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự suy đoán rằng nội dung mà từ ngữ phía trước thể hiện có nhiều khả năng sẽ như vậy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-ㅁ 직하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới