한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-가
[ -ga ]
nhà
-가
[ -ga ]
phố, đường, khu vực
-가
[ -ga ]
gia, nhà
-가
[ -ga ]
giá
Các từ gợi ý
가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
간들간들
【gandeulgandeul】
một cách nhè nhẹ, hiu hiu
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-으려는가
【-euryeoneunga】
định… à?
-ㄴ가
【-ㄴga】
à?, … không?
-가마리
【-gamari】
Chỉ người, người hay làm gì đó, đứng phía sau danh từ.
-어서가
【-eoseoga】
Do vì.
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
문가
【munkka】
Khung cửa
-다가야
【-dagaya】
Phải, rồi sau đó.
Xem thêm
Chi tiết từ
-가 / -ga /
phụ tố
Nhà
‘그 성을 가진 사람’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'người có họ đó'.
Từ liên quan:
체언 -아 -ㄴ 가 -어 -음 주격 -게 ㅢ -기 -적 -고
Từ điển mở
Bình Xuân
Thành viên
chỉ danh từ trong câu
16:46 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong cú pháp ngữ pháp
16:46 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đuôi danh từ
16:46 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý