JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-가
[ -ga ]
nhà
-가
[ -ga ]
phố, đường, khu vực
-가
[ -ga ]
gia, nhà
-가
[ -ga ]
giá

Các từ gợi ý

가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
간들간들
【gandeulgandeul】
một cách nhè nhẹ, hiu hiu
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-으려는가
【-euryeoneunga】
định… à?
-ㄴ가
【-ㄴga】
à?, … không?
-가마리
【-gamari】
Chỉ người, người hay làm gì đó, đứng phía sau danh từ.
-어서가
【-eoseoga】
Do vì.
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
문가
【munkka】
Khung cửa
-다가야
【-dagaya】
Phải, rồi sau đó.
Xem thêm

Chi tiết từ

-가 / -ga /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Nhà
‘그 성을 가진 사람’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'người có họ đó'.

Từ liên quan:

체언 -아 -ㄴ 가 -어 -음 주격 -게 ㅢ -기 -적 -고

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-가ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới