한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-건
[ -geon ]
dù... hay…
Các từ gợi ý
어쨌건
【eojjaetkkeon】
dù sao đi nữa, dù gì đi nữa
겉늙다
【geonneuktta】
vẻ ngoài già trước tuổi, bề ngoài già hơn so với tuổi
겉말
【geonmal】
lời nói đầu môi
격언
【gyeogeon】
tục ngữ, châm ngôn
수식언
【susigeon】
từ tu sức, thành phần bổ nghĩa
무슨 일이건
【museun irigeon】
bất cứ việc khác
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
건-
【geon-】
khô
건
【geon】
vụ, hồ sơ
건빵
【geonppang】
lương khô, bánh lương khô
아킬레스건
【akilreseugeon】
gân nối bắp chân với gót chân
건포도
【geonpodo】
nho khô
건빵
【geonppang】
bánh qui khô.
건주정
【geonjujeong】
giả vờ say.
건땅
【geonttang】
Đất màu mỡ.
Xem thêm
Chi tiết từ
-건 / -geon /
vĩ tố
Dù... hay…
여러 가지 중에서 어떤 것이 일어나도 뒤에 오는 말과는 상관이 없음을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện rằng trong nhiều điều thì dù điều nào xảy ra cũng không liên quan tới vế sau.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hậu tố
19:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng để chỉ sự vật
19:23 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thường gặp trong ngữ pháp
19:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý