JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-건
[ -geon ]
dù... hay…

Các từ gợi ý

어쨌건
【eojjaetkkeon】
dù sao đi nữa, dù gì đi nữa
겉늙다
【geonneuktta】
vẻ ngoài già trước tuổi, bề ngoài già hơn so với tuổi
겉말
【geonmal】
lời nói đầu môi
격언
【gyeogeon】
tục ngữ, châm ngôn
수식언
【susigeon】
từ tu sức, thành phần bổ nghĩa
무슨 일이건
【museun irigeon】
bất cứ việc khác
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
건-
【geon-】
khô
건
【geon】
vụ, hồ sơ
건빵
【geonppang】
lương khô, bánh lương khô
아킬레스건
【akilreseugeon】
gân nối bắp chân với gót chân
건포도
【geonpodo】
nho khô
건빵
【geonppang】
bánh qui khô.
건주정
【geonjujeong】
giả vờ say.
건땅
【geonttang】
Đất màu mỡ.
Xem thêm

Chi tiết từ

-건 / -geon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Dù... hay…
여러 가지 중에서 어떤 것이 일어나도 뒤에 오는 말과는 상관이 없음을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện rằng trong nhiều điều thì dù điều nào xảy ra cũng không liên quan tới vế sau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-건ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới