한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-게 만들다
[ -ge mandeulda ]
làm cho, khiến cho
Các từ gợi ý
게
【ge】
đối với, cho
만들다
【mandeulda】
làm ra, tạo ra, chế tạo
-ㄹ게
【-ㄹge】
sẽ
그러게
【geureoge】
đúng vậy, đúng thế
게거품
【gegeopum】
bọt miệng, bọt mồm, nước dãi
집게
【jipkke】
kìm, kẹp
저렇게
【jeoreoke】
như thế kia, như thế nọ
지게
【jige】
jige; cái gùi
-게
【-ge】
để, nhằm
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-을게
【-eulge】
sẽ
-게 되다
【-ge doeda】
trở nên, được
-게 하다
【-ge hada】
bắt, khiến, sai, biểu
-게 마련이다
【-ge maryeonida】
đương nhiên, hiển nhiên
-게 생겼다
【-ge saenggyeotda】
thành ra, làm cho, khiến
Xem thêm
Chi tiết từ
-게 만들다 / -ge mandeulda /
Làm cho, khiến cho
앞의 말이 나타내는 상태나 상황으로 되게 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc làm cho trở thành trạng thái hay tình huống mà từ ngữ phía trước thể hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khiến ai đó làm gì
19:17 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Tạo ra tác động
19:17 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thay đổi hành vi
19:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý