JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-게 만들다
[ -ge mandeulda ]
làm cho, khiến cho

Các từ gợi ý

게
【ge】
đối với, cho
만들다
【mandeulda】
làm ra, tạo ra, chế tạo
-ㄹ게
【-ㄹge】
sẽ
그러게
【geureoge】
đúng vậy, đúng thế
게거품
【gegeopum】
bọt miệng, bọt mồm, nước dãi
집게
【jipkke】
kìm, kẹp
저렇게
【jeoreoke】
như thế kia, như thế nọ
지게
【jige】
jige; cái gùi
-게
【-ge】
để, nhằm
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-을게
【-eulge】
sẽ
-게 되다
【-ge doeda】
trở nên, được
-게 하다
【-ge hada】
bắt, khiến, sai, biểu
-게 마련이다
【-ge maryeonida】
đương nhiên, hiển nhiên
-게 생겼다
【-ge saenggyeotda】
thành ra, làm cho, khiến
Xem thêm

Chi tiết từ

-게 만들다 / -ge mandeulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Làm cho, khiến cho
앞의 말이 나타내는 상태나 상황으로 되게 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc làm cho trở thành trạng thái hay tình huống mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-게 만들다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới