한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-고 싶어 하다
[ -go sibeo hada ]
muốn
Các từ gợi ý
싶다
【siptta】
muốn
듯싶다
【deutssiptta】
chắc, hình như
-고 싶다
【-go sipda】
muốn
싶어 하다
【sibeo hada】
Muốn, ao ước, khao khát.
만나고 싶다
【mannago sipda】
muốn gặp
-어 가지고
【-eo gajigo】
(lấy, cầm) rồi
-어 갖고
【-eo gatgo】
(lấy, cầm) rồi
-나 싶다
【-na sipda】
có lẽ, dường như
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-는 듯싶다
【-neun deutsipda】
có lẽ, dường như, hình như
-을 듯싶다
【-eul deutsipda】
hình như, dường như, có lẽ
-ㄹ 듯싶다
【-ㄹ deutsipda】
hình như, dường như, có lẽ
-은 듯싶다
【-eun deutsipda】
hình như, dường như, có lẽ
고-
【go-】
cao
Xem thêm
Chi tiết từ
-고 싶어 하다 / -go sibeo hada /
Muốn
앞의 말이 나타내는 행동을 하기를 바라거나 그렇게 되기를 원함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện mong muốn thực hiện hành động mà từ ngữ phía trước diễn đạt hoặc muốn trở nên như thế.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
muốn làm gì đó
18:38 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
mong muốn
18:38 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thể hiện ý định
18:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý