JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-고 싶어 하다
[ -go sibeo hada ]
muốn

Các từ gợi ý

싶다
【siptta】
muốn
듯싶다
【deutssiptta】
chắc, hình như
-고 싶다
【-go sipda】
muốn
싶어 하다
【sibeo hada】
Muốn, ao ước, khao khát.
만나고 싶다
【mannago sipda】
muốn gặp
-어 가지고
【-eo gajigo】
(lấy, cầm) rồi
-어 갖고
【-eo gatgo】
(lấy, cầm) rồi
-나 싶다
【-na sipda】
có lẽ, dường như
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-는 듯싶다
【-neun deutsipda】
có lẽ, dường như, hình như
-을 듯싶다
【-eul deutsipda】
hình như, dường như, có lẽ
-ㄹ 듯싶다
【-ㄹ deutsipda】
hình như, dường như, có lẽ
-은 듯싶다
【-eun deutsipda】
hình như, dường như, có lẽ
고-
【go-】
cao
Xem thêm

Chi tiết từ

-고 싶어 하다 / -go sibeo hada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Muốn
앞의 말이 나타내는 행동을 하기를 바라거나 그렇게 되기를 원함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện mong muốn thực hiện hành động mà từ ngữ phía trước diễn đạt hoặc muốn trở nên như thế.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-고 싶어 하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới