한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-고도
[ -godo ]
mà lại, cho dù... vẫn, mặc dù... cũng
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
고도
【godo】
(높이) độ cao so với mặt biển.
고도
【godo】
đảo xa
고도
【godo】
cố đô
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
봉고도
【bonggodo】
môn nhảy sào.
주고도
【jugodo】
nhảy cao.
고도화
【godohwa】
sự phát triển cao
고독하다
【godokada】
cô độc, cô đơn, đơn độc
Xem thêm
Chi tiết từ
-고도 / -godo /
vĩ tố
Mà lại, cho dù... vẫn, mặc dù... cũng
어떠한 사실이나 느낌을 나타내면서, 이와 반대되거나 또 다른 특성이 있음을 이어 말함을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện sự việc hay cảm giác nào đó đồng thời nói tiếp có đặc tính trái ngược hay khác với điều này.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mặc dù
15:27 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
thậm chí
15:27 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
dùng trong câu điều kiện
15:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý