한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-기에 망정이지
[ -gie mangjeongiji ]
may mà… chứ...
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
-ㄹ망정
【-ㄹmangjeong】
cho dù chỉ... nhưng, mặc dù chỉ... nhưng
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
-ㄴ다지
【-ㄴdaji】
nghe nói… nhỉ?
-기
【-gi】
sự, việc
엔들
【endeul】
ở, trong
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-ㄴ지
【-ㄴji】
nên
-을망정
【-eulmangjeong】
cho dù... nhưng, mặc dù... Nhưng
망정
【mangjeong】
may mà, may thay
이지
【iji】
lý trí
-기 전에
【-gi jeone】
trước khi
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
후배지
【hubaeji】
nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông).
프린트지
【peurinteuji】
giấy photocopy
Xem thêm
Chi tiết từ
-기에 망정이지 / -gie mangjeongiji /
May mà… chứ...
앞의 말이 나타내는 내용과 같이 된 것이 다행이라는 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa việc trở nên như nội dung mà vế trước diễn đạt là may mắn.
Là còn may
Ví dụ:
돈이 없었-기에 망정이지도둑에게 다 빼앗겼을 게다
không có tiền còn may, xuýt nữa bị ăn trộm sạch.
그가 가만히 있었-기에 망정이지 싸움이 될 뻔했다
nó đứng im là còn may, xuýt đánh nhau còn gì.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nếu không thì sẽ tệ
17:32 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Chỉ ra sự may mắn
17:32 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng khi nói về tình huống
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý