JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-긴
[ -gin ]
có gì mà, gì đâu, gì kia chứ

Các từ gợi ý

불긴
【bulgin】
không cần thiết, không cấp thiết.
지식인
【jisigin】
nhà trí thức
각인
【gagin】
mọi người, các vị
묵인
【mugin】
sự âm thầm thừa nhận
식인
【sigin】
thuộc loài ăn thịt người.
무석인
【museogin】
Hình quan võ bằng đá đứng trước lăng mộ.
묵인
【mugin】
sự đồng mưu, sự bao che ngầm.
직인
【jigin】
con dấu dùng trong công việc
각인
【gagin】
việc khắc chữ, việc khắc hình, tranh khắc, chữ khắc
악인
【agin】
kẻ ác, kẻ xấu
산악인
【sanagin】
người leo núi
상속인
【sangsogin】
người thừa kế, người được thừa hưởng tài sản
소작인
【sojagin】
tiểu nông, người thuê đất canh tác
문학인
【munhagin】
nhà văn, văn nhân
확인
【hwagin】
sự xác nhận
Xem thêm

Chi tiết từ

-긴 / -gin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Có gì mà, gì đâu, gì kia chứ
상대방의 말을 가볍게 부정하거나 반박함을 나타내는 종결 어미.
Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự phủ định hay phản bác một cách nhẹ nhàng lời nói của đối phương.
icon Jaemy dictionary
Cái gì kia chứ
상대방을 가볍게 비난하거나 핀잔함을 나타내는 종결 어미.
Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự phê phán hay trách mắng đối phương một cách nhẹ nhàng.

Từ liên quan:

뜯다 양아 첫출근 꽃방 녹다 콜콜 은휘 백미밥 흥흥 벚굴 옻닭 깔딱

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-긴ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới