JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-나마
[ -nama ]
tuy... nhưng, mặc dù... nhưng, dù chỉ là

Các từ gợi ý

-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
남아돌다
【namadolda】
còn thừa nhiều
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
나마
【nama】
dẫu là
…나마
【…nama】
mặc dầu, dẫu rằng
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
남아
【nama】
bé trai
반나마
【bannama】
hơn một nửa
저나마
【jeonama】
chỉ được như thế, chỉ còn như thế
반나마
【bannama】
hơn một nửa.
Xem thêm

Chi tiết từ

-나마 / -nama /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Tuy... nhưng, mặc dù... nhưng, dù chỉ là
어떤 상황이 만족스럽지는 않으나 그런대로 뒤에 오는 말의 조건이 됨을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện dù tình huống nào đó không hài lòng nhưng lại trở thành điều kiện của vế sau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-나마ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới