한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-내
[ -nae ]
suốt, trong suốt
Các từ gợi ý
내
【nae】
của tôi
비린내
【birinnae】
mùi tanh, mùi tanh tưởi
단내
【dannae】
mùi khét
지린내
【jirinnae】
mùi khai
탄내
【tannae】
mùi khét
낼
【nael】
ngày mai
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
내-
【nae-】
nội, trong
내
【nae】
trong
안내
【annae】
sự hướng dẫn
-아 내다
【-a naeda】
xong, được
-여 내다
【-yeo naeda】
xong, được
-어 내다
【-eo naeda】
xong, được
단애
【danae】
vách dốc đứng, vách đá.
댁내
【daengnae】
gia đình.
Xem thêm
Chi tiết từ
-내 / -nae /
phụ tố

Suốt, trong suốt
‘그 기간의 처음부터 끝까지’의 뜻을 더하고 부사로 만드는 접미사.
Hậu tố tạo thành trạng từ và thêm nghĩa 'từ đầu đến cuối khoảng thời gian đó'.
Tới, đến
‘그때까지’의 뜻을 더하고 부사로 만드는 접미사.
Hậu tố tạo thành trạng từ và thêm nghĩa'cho đến lúc đó'.
Từ liên quan:
내 나의 맘속 경아 나종 팥쥐 최애 미희 당신 일락 믿어봐 녹초 인생 너의 -제 윤화
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chỉ sự thuộc về
18:28 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Thêm vào danh từ
18:28 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thường dùng trong ngữ pháp
18:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý